外滲 ngoại sấm Hán Việt: ngoại sấm Tổng quan sự thấm lọc ra Cấu tạo: 外 (ngoại) + 滲 (sấm)Hán Việtngoại sấmCấu tạo外 + 滲 · ngoại + sấm nghĩa thành phần: ngoại + sấm Nghĩa ViệtCihui sự thấm lọc ra