外濱 ngoại tân Hán Việt: ngoại tân Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 濱 (tân)Hán Việtngoại tânCấu tạo外 + 濱 · ngoại + tân nghĩa thành phần: ngoại + tân Nghĩa EngCihui 外濱 wàibīn n. nearshore (area); offshore