外燃 ngoại nhiên Hán Việt: ngoại nhiên Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 燃 (nhiên)Hán Việtngoại nhiênCấu tạo外 + 燃 · ngoại + nhiên nghĩa thành phần: ngoại + nhiên Nghĩa EngCihui 外燃 àirán attr. external-burning; externally fired