外片 ngoại phiến Hán Việt: ngoại phiến Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 片 (phiến)Hán Việtngoại phiếnCấu tạo外 + 片 · ngoại + phiến nghĩa thành phần: ngoại + phiến Nghĩa EngCihui 外片 àipiān n. foreign film/television program/video/etc. M:²bù