外牧

wài mù ngoại mục

Hán Việt: ngoại mục · Pinyin: wài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓地方官; 指京都外的牧马场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地方官。 2.指京都外的牧马场所。