外球 ngoại cầu Hán Việt: ngoại cầu Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 球 (cầu)Hán Việtngoại cầuCấu tạo外 + 球 · ngoại + cầu nghĩa thành phần: ngoại + cầu Nghĩa EngCihui ectosphere