外球

ngoại cầu

Hán Việt: ngoại cầu

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyển ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ectosphere

Eng

  • Cihui ectosphere
  • Tần suất từ ectosphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企