外電
ngoại điện
Hán Việt: ngoại điện · Pinyin: wài diàn
Tổng quan
báo cáo từ các hãng tin nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui báo cáo từ các hãng tin nước ngoài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國外傳播媒體所發布的新聞。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指外国通讯社的电讯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指外国通讯社的电讯。
Eng
- CC-CEDICT reports from foreign news agencies
- Cihui reports from foreign news agencies
ja
- JMdict foreign telegram