外甸 wài diān · ngoại điện Hán Việt: ngoại điện · Pinyin: wài diān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 甸 (điện)Pinyinwài diānHán Việtngoại điệnCấu tạo外 + 甸 · ngoại + điện nghĩa thành phần: ngoại + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓国都的外围地区。Tân Hoa Tự Điển 1.谓国都的外围地区。