外畔

wài pàn ngoại bạn

Hán Việt: ngoại bạn · Pinyin: wài pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周围的边沿; 反叛;背叛。畔,叛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周围的边沿。 2.反叛;背叛。畔,叛。