外症 ngoại chứng Hán Việt: ngoại chứng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 症 (chứng)Hán Việtngoại chứngCấu tạo外 + 症 · ngoại + chứng nghĩa thành phần: ngoại + chứng Nghĩa EngCihui 外癥 wàizhèng n. surface diseases