外痔
ngoại trĩ
Hán Việt: ngoại trĩ · Pinyin: wài zhì
Tổng quan
trĩ ngoại (bệnh)。生在肛門外部的痔瘡。
Nghĩa
Việt
- Cihui trĩ ngoại (bệnh)。生在肛門外部的痔瘡。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生在肛門外面的痔瘡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 病名。生在肛门外部的痔疮。与内痔相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.病名。生在肛门外部的痔疮。与内痔相对。
Eng
- Cihui 外痔 àizhì* n. external piles/hemorrhoids