外監
ngoại giam
Hán Việt: ngoại giam · Pinyin: wài jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唐代奉皇帝命在外监军的宦官; 宋代都水监的别称。掌管河流堤堰疏凿浚治事务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唐代奉皇帝命在外监军的宦官。 2.宋代都水监的别称。掌管河流堤堰疏凿浚治事务。
Hán Việt: ngoại giam · Pinyin: wài jiān