外監 wài jiān · ngoại giam Hán Việt: ngoại giam · Pinyin: wài jiān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 監 (giam)Pinyinwài jiānHán Việtngoại giamCấu tạo外 + 監 · ngoại + giam nghĩa thành phần: ngoại + giam