外祀 wài sì · ngoại tự Hán Việt: ngoại tự · Pinyin: wài sì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 祀 (tự)Pinyinwài sìHán Việtngoại tựCấu tạo外 + 祀 · ngoại + tự nghĩa thành phần: ngoại + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郊祀。祀国内山川四望之属。Tân Hoa Tự Điển 1.郊祀。祀国内山川四望之属。