外祖

wài zǔ ngoại tổ

Hán Việt: ngoại tổ · Pinyin: wài zǔ

Tổng quan

ng ngoại. Như Ngoại ông 外翁. ngoại tổ ngoại tổ ☆Ông ngoại. Như Ngoại ông 外翁.

Cấu tạo: (ngoại) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ng ngoại. Như Ngoại ông 外翁. ngoại tổ ngoại tổ ☆Ông ngoại. Như Ngoại ông 外翁.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 母之父。俗称外公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.母之父。俗称外公。