外神 wài shén · ngoại thần Hán Việt: ngoại thần · Pinyin: wài shén Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 神 (thần)Pinyinwài shénHán Việtngoại thầnCấu tạo外 + 神 · ngoại + thần nghĩa thành phần: ngoại + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓郊﹑社﹑封禅等所祭之神。与"内神"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.谓郊﹑社﹑封禅等所祭之神。与"内神"相对。