外祭 wài jì · ngoại tế Hán Việt: ngoại tế · Pinyin: wài jì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 祭 (tế)Pinyinwài jìHán Việtngoại tếCấu tạo外 + 祭 · ngoại + tế nghĩa thành phần: ngoại + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指郊社山川等祭祀。与内祭相对。Tân Hoa Tự Điển 1.指郊社山川等祭祀。与内祭相对。