外禍
ngoại họa
Hán Việt: ngoại họa · Pinyin: wài huò
Tổng quan
hoạ ngoại xâm
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạ ngoại xâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外来的灾祸; 来自国外的祸害。指外国的侵略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.外来的灾祸。 2.来自国外的祸害。指外国的侵略。
Eng
- Cihui 外禍 wàihuò n. foreign aggression