外祿 wài lù · ngoại lộc Hán Việt: ngoại lộc · Pinyin: wài lù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 祿 (lộc)Pinyinwài lùHán Việtngoại lộcCấu tạo外 + 祿 · ngoại + lộc nghĩa thành phần: ngoại + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地方官的俸禄。借指地方官。Tân Hoa Tự Điển 1.地方官的俸禄。借指地方官。