外秀 wài xiù · ngoại tú Hán Việt: ngoại tú · Pinyin: wài xiù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 秀 (tú)Pinyinwài xiùHán Việtngoại túCấu tạo外 + 秀 · ngoại + tú nghĩa thành phần: ngoại + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外表俊秀。Tân Hoa Tự Điển 1.外表俊秀。