外私
ngoại tư
Hán Việt: ngoại tư · Pinyin: wài sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代士对本国大夫的自称; 士﹑大夫对他国大夫﹑士的自称; 私通外国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代士对本国大夫的自称。 2.士﹑大夫对他国大夫﹑士的自称。 3.私通外国。
Hán Việt: ngoại tư · Pinyin: wài sī