外科學
ngoại khoa học
Hán Việt: ngoại khoa học · Pinyin: wài kē xué
Tổng quan
phẫu thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui phẫu thuật
Eng
- CC-CEDICT surgery
- Cihui surgery
ja
- JMdict surgery (academic discipline)
Hán Việt: ngoại khoa học · Pinyin: wài kē xué
phẫu thuật