外科學

wài kē xuéngoại khoa học

Hán Việt: ngoại khoa học · Pinyin: wài kē xué

Tổng quan

phẫu thuật

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại khoa
  • Tần suất từ ngoại khoa; khoa phẫu thuật, việc mổ xẻ; sự mổ xẻ, phòng mổ, phòng khám bệnh; giờ khám bệnh
  • Biên soạn surgery

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi surgery

Eng

  • JMdict surgery (academic discipline)
  • Cihui surgery
  • Tần suất từ n. surgery

Đức

  • Handedict Chirurgie (S, Med)

ja

  • JMdict 外科学(げかがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外科的 · 科學史 · 科學家 · 科學界 · 科学的 · 科學院 · 外科 · 外科醫生