外積
ngoại tích
Hán Việt: ngoại tích · Pinyin: wài jī
Tổng quan
tích ngoài | phép tích có hướng của hai vectơ
Nghĩa
Việt
- Cihui tích ngoài | phép tích có hướng của hai vectơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓财富积聚于外。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓财富积聚于外。
Eng
- CC-CEDICT exterior product|the cross product of two vectors
- Cihui exterior product; the cross product of two vectors
ja
- JMdict cross product|vector product|outer product