外空
ngoại không
Hán Việt: ngoại không
Tổng quan
ngoại không (術語)十八空之一。身外之諸物,悉為實體不可得。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoại không (術語)十八空之一。身外之諸物,悉為實體不可得。☸
Eng
- Cihui 外空 àikōng n. outer space
Hán Việt: ngoại không
ngoại không (術語)十八空之一。身外之諸物,悉為實體不可得。☸