外突 ngoại đột Hán Việt: ngoại đột Tổng quan sự lộn trong ra ngoài Cấu tạo: 外 (ngoại) + 突 (đột)Hán Việtngoại độtCấu tạo外 + 突 · ngoại + đột nghĩa thành phần: ngoại + đột Nghĩa ViệtCihui sự lộn trong ra ngoài