外第

wài dì ngoại đệ

Hán Việt: ngoại đệ · Pinyin: wài dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫外府第; 后妃之家;后妃家的住宅; 别宅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫外府第。 2.后妃之家;后妃家的住宅。 3.别宅。