外筒 wài tǒng · ngoại đồng Hán Việt: ngoại đồng · Pinyin: wài tǒng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 筒 (đồng)Pinyinwài tǒngHán Việtngoại đồngCấu tạo外 + 筒 · ngoại + đồng nghĩa thành phần: ngoại + đồng