外籀

wài zhòu ngoại trứu

Hán Việt: ngoại trứu · Pinyin: wài zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (trứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逻辑学术语"演绎"的旧译名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逻辑学术语"演绎"的旧译名。