外累 wài lèi · ngoại luy Hán Việt: ngoại luy · Pinyin: wài lèi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 累 (luy)Pinyinwài lèiHán Việtngoại luyCấu tạo外 + 累 · ngoại + luy nghĩa thành phần: ngoại + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身外事物的烦扰﹑拖累。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身外事物的烦扰﹑拖累。