外縮 wài suō · ngoại súc Hán Việt: ngoại súc · Pinyin: wài suō Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 縮 (súc)Pinyinwài suōHán Việtngoại súcCấu tạo外 + 縮 · ngoại + súc nghĩa thành phần: ngoại + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓表面收敛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓表面收敛。