外罩
ngoại tráo
Hán Việt: ngoại tráo · Pinyin: wài zhào
Tổng quan
áo khoác: áo blu
Nghĩa
Việt
- Cihui áo khoác: áo blu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罩於衣外的褂子。《紅樓夢》第九一回:「紫鵑拿了一件外罩換上,然後坐下。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罩在衣服外面的褂子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.罩在衣服外面的褂子。
Eng
- Cihui 外罩 àizhào* n. outer garment; dustcoat; overall