外羨

wài xiàn ngoại tiện

Hán Việt: ngoại tiện · Pinyin: wài xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陵墓的外道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陵墓的外道。