外翼 wài yì · ngoại dực Hán Việt: ngoại dực · Pinyin: wài yì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 翼 (dực)Pinyinwài yìHán Việtngoại dựcCấu tạo外 + 翼 · ngoại + dực nghĩa thành phần: ngoại + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指阵地的左右两翼。Tân Hoa Tự Điển 1.指阵地的左右两翼。