外者 wài zhě · ngoại giả Hán Việt: ngoại giả · Pinyin: wài zhě Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 者 (giả)Pinyinwài zhěHán Việtngoại giảCấu tạo外 + 者 · ngoại + giả nghĩa thành phần: ngoại + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹从前,以往。Tân Hoa Tự Điển 1.犹从前,以往。