外聘 wài pìn · ngoại sính Hán Việt: ngoại sính · Pinyin: wài pìn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 聘 (sính)Pinyinwài pìnHán Việtngoại sínhCấu tạo外 + 聘 · ngoại + sính nghĩa thành phần: ngoại + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从单位外面聘请:~教师。