外職 wài zhí · ngoại chức Hán Việt: ngoại chức · Pinyin: wài zhí Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 職 (chức)Pinyinwài zhíHán Việtngoại chứcCấu tạo外 + 職 · ngoại + chức nghĩa thành phần: ngoại + chức