外肌 ngoại cơ Hán Việt: ngoại cơ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 肌 (cơ)Hán Việtngoại cơCấu tạo外 + 肌 · ngoại + cơ nghĩa thành phần: ngoại + cơ Nghĩa EngCihui 外肌 àijī n. <lg.> extrinsic muscle