外肢 ngoại chi Hán Việt: ngoại chi Tổng quan (động vật) nhánh chân ngoài Cấu tạo: 外 (ngoại) + 肢 (chi)Hán Việtngoại chiCấu tạo外 + 肢 · ngoại + chi nghĩa thành phần: ngoại + chi Nghĩa ViệtCihui (động vật) nhánh chân ngoài