外腎
ngoại thận
Hán Việt: ngoại thận · Pinyin: wài shèn
Tổng quan
ngoại thận: tinh hoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoại thận: tinh hoàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称睾丸为外肾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称睾丸为外肾。
Eng
- Cihui 外腎 àishèn* n. <med.> testis; testicle M:²zhī