外胎盤 ngoại thai bàn Hán Việt: ngoại thai bàn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 胎 (thai) + 盤 (bàn)Hán Việtngoại thai bànCấu tạo外 + 胎 + 盤 · ngoại + thai + bàn nghĩa thành phần: ngoại + thai + bàn Nghĩa EngCihui ectoplacenta