外腦 wài nǎo · ngoại não Hán Việt: ngoại não · Pinyin: wài nǎo Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 腦 (não)Pinyinwài nǎoHán Việtngoại nãoCấu tạo外 + 腦 · ngoại + não nghĩa thành phần: ngoại + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可以借助的单位外部的智力资源。(跟“内脑”相对) :充分借用~,激活公司潜力。