外腔 ngoại khang Hán Việt: ngoại khang Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 腔 (khang)Hán Việtngoại khangCấu tạo外 + 腔 · ngoại + khang nghĩa thành phần: ngoại + khang Nghĩa EngCihui exocoel