外臺 wài tái · ngoại thai Hán Việt: ngoại thai · Pinyin: wài tái Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 臺 (thai)Pinyinwài táiHán Việtngoại thaiCấu tạo外 + 臺 · ngoại + thai nghĩa thành phần: ngoại + thai Nghĩa EngCihui 外臺 àitái n. foreign radio and TV stations