外舉 wài jǔ · ngoại cử Hán Việt: ngoại cử · Pinyin: wài jǔ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 舉 (cử)Pinyinwài jǔHán Việtngoại cửCấu tạo外 + 舉 · ngoại + cử nghĩa thành phần: ngoại + cử