外色 wài sè · ngoại sắc Hán Việt: ngoại sắc · Pinyin: wài sè Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 色 (sắc)Pinyinwài sèHán Việtngoại sắcCấu tạo外 + 色 · ngoại + sắc nghĩa thành phần: ngoại + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 男色。Tân Hoa Tự Điển 1.男色。