外範 ngoại phạm Hán Việt: ngoại phạm Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 範 (phạm)Hán Việtngoại phạmCấu tạo外 + 範 · ngoại + phạm nghĩa thành phần: ngoại + phạm Nghĩa EngCihui 外範 àifàn n. <log.> extension