外蒙

wài měng ngoại mông

Hán Việt: ngoại mông · Pinyin: wài měng

Tổng quan

Ngoại Mông

Cấu tạo: (ngoại) + (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngoại Mông

Eng

  • CC-CEDICT Outer Mongolia (abbr. for 外蒙古[Wai4 Meng3 gu3])
  • Cihui 外蒙 àiMéng p.w. Outer Mongolia; Republic of Mongolia