外蕃 wài fān · ngoại phiền Hán Việt: ngoại phiền · Pinyin: wài fān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 蕃 (phiền)Pinyinwài fānHán Việtngoại phiềnCấu tạo外 + 蕃 · ngoại + phiền nghĩa thành phần: ngoại + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓属国。Tân Hoa Tự Điển 1.谓属国。