外虞

wài yú ngoại ngu

Hán Việt: ngoại ngu · Pinyin: wài yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓对外患的防备; 外患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对外患的防备。 2.外患。