外表检视法

ngoại biểu kiểm thị pháp

Hán Việt: ngoại biểu kiểm thị pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 表 (biểu) + 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 soi bên ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ectoscopy

Eng

  • Cihui ectoscopy

Từ liên quan

Gần nghĩa

外表美观的 · 外表表现